Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一手遮天

yìshǒuzhētiān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: che trời bằng một tay; che giấu sự thật khỏi đám đông
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa