Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhē

遮

Nghĩache đậy (khuyết điểm); che chắn; giấu
Bộ thủ辶
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhēche đậy (khuyết điểm); che chắn; giấu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 庶

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 庶

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.