Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

遮

zhē
Nghĩa tiếng Việtche đậy (khuyết điểm); che chắn; giấu
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che đậy (khuyết điểm)
  2. 2 che chắn
  3. 3 giấu
  4. 4 ẩn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập