Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遮住

zhēzhù
Nghĩa tiếng Việtche (lại); chặn; ngăn cản
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che (lại)
  2. 2 chặn
  3. 3 ngăn cản
  4. 4 che khuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập