Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遮断

Phồn thể: [遮斷]
zhēduàn
Nghĩa tiếng Việtcắt đứt; làm gián đoạn; ngăn chặn truy cập
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt đứt
  2. 2 làm gián đoạn
  3. 3 ngăn chặn truy cập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập