Từ ghép
遮断
Phồn thể: [遮斷]Nghĩa
- 1 cắt đứt
- 2 làm gián đoạn
- 3 ngăn chặn truy cập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.