Từ ghép
鬼遮眼
Nghĩa tiếng Việtmù quáng có ma che mắt, không nhận thấy nguy hiểm rõ ràng
- 3 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 mù quáng có ma che mắt, không nhận thấy nguy hiểm rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.