Từ ghép
遮蔽
Nghĩa
- 1 che phủ
- 2 che khuất
- 3 cản trở hoặc chặn
- 4 phòng hộ (quân sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.