Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遮蔽

zhēbì
Nghĩa tiếng Việtche phủ; che khuất; cản trở hoặc chặn
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che phủ
  2. 2 che khuất
  3. 3 cản trở hoặc chặn
  4. 4 phòng hộ (quân sự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập