Houzii
← Từ điển
Từ ghép

留一手

liúyìshǒu
Nghĩa tiếng Việtgiữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữ lại một mẹo
  2. 2 không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập