Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一手交钱,一手交货

Phồn thể: [一手交錢,一手交貨]
yìshǒujiāoqiányìshǒujiāohuò
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa