Từ ghép
一手交钱,一手交货
Phồn thể: [一手交錢,一手交貨]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn
- 3 giao dịch đơn giản và trực tiếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 货[hoá]hàng hóa; tiền bạcTrang chữ →