Từ ghép
金盆洗手
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 盆[bồn]chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lítTrang chữ →
- 洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →