Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金盆洗手

jīnpénxǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa