Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗手不干

Phồn thể: [洗手不幹]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒubúgànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn ngừng làm việc gì; cải tà quy chính
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa