洗手台Từ ghép洗手台xǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒutáiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtbồn rửa mặt3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bồn rửa mặtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →台[thai](văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →