Từ ghép
消毒洗手液
Nghĩa
- 1 nước rửa tay sát khuẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →
- 洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →