Từ ghép
酒精洗手液
Nghĩa
- 1 nước rửa tay có cồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →