Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦洗

cāxǐ
Nghĩa tiếng Việtrửa sạch (bằng nước hoặc cồn); lau rửa; lao chùi
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa sạch (bằng nước hoặc cồn)
  2. 2 lau rửa
  3. 3 lao chùi
  4. 4 kỳ cọ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập