Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈套

Phồn thể: [陳套]
chéntào
Nghĩa tiếng Việtkhuôn mẫu cũ; thói quen cũ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuôn mẫu cũ
  2. 2 thói quen cũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập