Từ ghép
笔套
Phồn thể: [筆套]Nghĩa tiếng Việtnắp bút, bút chì hoặc bút lông; bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắp bút, bút chì hoặc bút lông
- 2 bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.