Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔套

Phồn thể: [筆套]
bǐtào
Nghĩa tiếng Việtnắp bút, bút chì hoặc bút lông; bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắp bút, bút chì hoặc bút lông
  2. 2 bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập