Houzii
← Từ điển
Từ ghép

被套

bèitào
Nghĩa tiếng Việtvỏ chăn; bị kẹt tiền (trong cổ phiếu, bất động sản, v.v.)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vỏ chăn
  2. 2 bị kẹt tiền (trong cổ phiếu, bất động sản, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập