Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包层

Phồn thể: [包層]
bāocéng
Nghĩa tiếng Việtlớp bọc; phủ (trên sợi)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp bọc
  2. 2 phủ (trên sợi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập