Houzii
← Từ điển
Từ ghép

层报

Phồn thể: [層報]
céngbào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập