Từ ghép
天机不可泄露
Phồn thể: [天機不可泄露]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn.
- 6 chữ
- 48 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ
- 2 Tôi không được phép thông báo cho bạn.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 泄rò rỉ, thoát ra; tiết lộ (bí mật); trút (cơn giận)Trang chữ →
- 露[lộ]sương; nước siro; mậtTrang chữ →