Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泄露天机

Phồn thể: [泄露天機]
xièlùtiānjī
Nghĩa tiếng Việttiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa