Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

韧

Phồn thể: [靭]
rèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 韧 (rèn)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

韧

Phồn thể: [靱]
rèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 韧 (rèn)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

韧

Phồn thể: [韌]
rèn
Nghĩa tiếng Việtđã tôi luyện; dẻo nhưng chắc; bền
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa