Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强韧

Phồn thể: [強韌]
qiángrèn
Nghĩa tiếng Việtbền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bền bỉ
  2. 2 kiên cường và mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập