Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚韧不拔

Phồn thể: [堅韌不拔]
jiānrènbùbá
Nghĩa tiếng Việtkiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập