Từ ghép
柔韧
Phồn thể: [柔韌]Nghĩa
- 1 mềm dẻo và dai
- 2 mềm mại và mạnh mẽ
- 3 linh hoạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.