Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柔韧

Phồn thể: [柔韌]
róurèn
Nghĩa tiếng Việtmềm dẻo và dai; mềm mại và mạnh mẽ; linh hoạt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mềm dẻo và dai
  2. 2 mềm mại và mạnh mẽ
  3. 3 linh hoạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập