Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

备

Phồn thể: [俻]
bèi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 备 (bèi)
Âm Hán Việtbị
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 备 (bèi)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

备

Phồn thể: [備]
bèi
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị; (văn học) đầy đủ; mọi cách có thể
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị
  2. 2 (văn học) đầy đủ; mọi cách có thể

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập