Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
kuàngkè

旷课

Phồn thể: [曠課]
Nghĩa tiếng Việttrốn học; cúp tiết
Âm Hán Việtkhoảng khoá
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa