Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

补课

Phồn thể: [補課]
bǔkè
Nghĩa tiếng Việthọc bù; lên lịch lại buổi học
Âm Hán Việtbổ khoá
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa