Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

课题

Phồn thể: [課題]
kètí
Nghĩa tiếng Việtnhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết
Âm Hán Việtkhoá đề
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiệm vụ
  2. 2 vấn đề
  3. 3 vấn đề cần giải quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập