Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罢课

Phồn thể: [罷課]
bàkè
Nghĩa tiếng Việtcuộc đình công của học sinh; tẩy chay lớp học
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc đình công của học sinh
  2. 2 tẩy chay lớp học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập