Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公母俩

Phồn thể: [公母倆]
gōngmǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng
  • 3 chữ
  • 18 nét