Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

长短

Phồn thể: [長短]
chángduǎn
Nghĩa tiếng Việtchiều dài; sự cố; tai nạn; đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểm
Âm Hán Việttrường đoản
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa