Houzii
← Từ điển
Từ ghép

废物点心

Phồn thể: [廢物點心]
fèiwùdiǎnxin
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại
  • 4 chữ
  • 29 nét