Houzii
← Từ điển
Từ ghép

固穷

Phồn thể: [固窮]
gùqióng
Nghĩa tiếng Việtchịu đựng cảnh nghèo khó một cách kiên cường
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chịu đựng cảnh nghèo khó một cách kiên cường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập