Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无穷
Phồn thể: [無窮]Nghĩa
- 1 vô tận
- 2 bao la
- 3 không cạn kiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 无穷集[無窮集]tập hợp vô hạn (toán học)
- 无穷小[無窮小]vi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn
- 后患无穷[後患無窮](thành ngữ) sẽ gây ra vô vàn rắc rối
- 回味无穷[回味無窮]có dư vị phong phú; (ví von) đáng nhớ; lưu luyến trong ký ức
- 力大无穷[力大無窮]sức mạnh phi thường; cực kỳ mạnh; mạnh như trâu
- 其乐无穷[其樂無窮]niềm vui vô tận
- 无穷无尽[無窮無盡]vô tận; bao la; vô hạn
- 无穷序列[無窮序列]dãy số vô hạn
- 无穷远点[無窮遠點]điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn
- 贻害无穷[貽害無窮]gây hậu quả thảm khốc
- 遗害无穷[遺害無窮]gây hậu quả tai hại khôn lường; cũng viết là 贻害无穷 (yíhàiwúqióng)
- 打蛇不死,后患无穷[打蛇不死,後患無窮](thành ngữ) nếu đánh rắn mà không giết, tai hoạ khôn lường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi