Từ ghép
无穷远点
Phồn thể: [無窮遠點]Nghĩa
- 1 điểm ở vô cực (toán học)
- 2 điểm xa vô hạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.