Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无穷远点

Phồn thể: [無窮遠點]
wúqióngyuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa