Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无穷无尽

Phồn thể: [無窮無盡]
wúqióngwújìn
Nghĩa tiếng Việtvô tận; bao la; vô hạn
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa