Từ ghép
无穷无尽
Phồn thể: [無窮無盡]Nghĩa
- 1 vô tận
- 2 bao la
- 3 vô hạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.