Từ ghép
打蛇不死,后患无穷
Phồn thể: [打蛇不死,後患無窮]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nếu đánh rắn mà không giết, tai hoạ khôn lường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 蛇[xà]rắn; xàTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 患[hoạn]bị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnhTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 穷[cùng]nghèo; khốn cùng; dùng hếtTrang chữ →