Houzii
← Từ điển
Từ ghép

力大无穷

Phồn thể: [力大無窮]
lìdàwúqióng
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh phi thường; cực kỳ mạnh; mạnh như trâu
  • 4 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa