Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无穷小

Phồn thể: [無窮小]
wúqióngxiǎo
Nghĩa tiếng Việtvi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vi phân (trong toán học)
  2. 2 nhỏ vô hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập