Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后患无穷

Phồn thể: [後患無窮]
hòuhuànwúqióng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) sẽ gây ra vô vàn rắc rối
  • 4 chữ
  • 28 nét