Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哭穷

Phồn thể: [哭窮]
kūqióng
Nghĩa tiếng Việtkêu ca mình nghèo; phàn nàn về việc túng thiếu; giả vờ nghèo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kêu ca mình nghèo
  2. 2 phàn nàn về việc túng thiếu
  3. 3 giả vờ nghèo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập