Từ ghép
穷抖
Phồn thể: [窮抖]Nghĩa
- 1 run rẩy không kiểm soát
- 2 lắc lư (chân, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.