Houzii
← Từ điển
Từ ghép

请求宽恕

Phồn thể: [請求寬恕]
qǐngqiúkuānshù
Nghĩa tiếng Việtcầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầu xin sự tha thứ
  2. 2 xin khoan dung
  3. 3 cầu xin lòng rộng lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập