Từ ghép
如此这般
Phồn thể: [如此這般]Nghĩa
- 1 thế này thế nọ
- 2 như thế này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 此[thử]này; những...nàyTrang chữ →
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 般loại; kiểu; hạngTrang chữ →