Houzii
← Từ điển
Từ ghép

远非如此

Phồn thể: [遠非如此]
yuǎnfēirúcǐ
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn không phải như vậy (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét