因如此Từ ghép因如此yīnrúcǐNghĩa tiếng Việtvì điều này3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vì điều nàyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.因[nhân]biến thể cũ của 因 (yīn)Trang chữ →如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →此[thử]này; những...nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →