Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不过如此

Phồn thể: [不過如此]
búguòrúcǐ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập