Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有鉴于此

Phồn thể: [有鑒於此]
yǒujiànyúcǐ
Nghĩa tiếng Việtxét thấy điều này; để đạt được mục tiêu này
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa